Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Tính từ
1.1.1
Trái nghĩa
1.2
Động từ
2
Tiếng Hà Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hà Lan
2.1
Tính từ
2.1.1
Trái nghĩa
Đóng mở mục lục
warm
67 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
العربية
Asturianu
Azərbaycanca
Betawi
Banjar
বাংলা
Brezhoneg
Català
Corsu
Čeština
Cymraeg
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
فارسی
Suomi
Føroyskt
Français
Frysk
Gàidhlig
हिन्दी
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
Қазақша
ಕನ್ನಡ
한국어
Kurdî
Limburgs
ລາວ
Lietuvių
Latviešu
Malagasy
മലയാളം
ဘာသာမန်
မြန်မာဘာသာ
Nederlands
Norsk nynorsk
Norsk bokmål
Oromoo
Polski
Português
Русский
Simple English
Gagana Samoa
Svenska
Kiswahili
தமிழ்
తెలుగు
Тоҷикӣ
ไทย
Türkçe
Українська
اردو
Oʻzbekcha / ўзбекча
粵語
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Tính từ
warm
nóng
: có
nhiệt độ
cao
ấm
: làm người nóng
Trái nghĩa
cold
Động từ
to warm
–
hâm
,
sưởi
: làm thế mà cái gì đó trở nên nóng, ấm
Tiếng Hà Lan
[
sửa
]
Cấp
Không biến
Biến
Bộ phận
warm
warme
warms
So sánh hơn
warmer
warmere
warmers
So
sánh
nhất
warmst
warmste
—
Tính từ
warm
(
dạng biến
warme
,
cấp so sánh
warmer
,
cấp cao nhất
warmst
)
nóng
: có
nhiệt độ
cao
ấm
: làm người nóng
warme
kleren
–
quần áo ấm
Trái nghĩa
koud
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Mục từ tiếng Hà Lan
Tính từ tiếng Hà Lan
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
warm
67 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài