Bước tới nội dung

warning-bell

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔr.niɳ.ˈbɛɫ/

Danh từ

warning-bell /ˈwɔr.niɳ.ˈbɛɫ/

  1. Tiếng (hồi) chuông báo động.
  2. Chuông cấp báo.

Tham khảo