watchmen
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
watchmen
- Nhân viên bảo vệ (cơ quan, nhà máy, ngân hàng... nhất là vào ban đêm).
- (Cổ) Trương tuần.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “watchmen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)