wattage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɑː.tɪdʒ/
Danh từ
wattage /ˈwɑː.tɪdʒ/
- Lượng điện năng được biểu hiện bằng oát, điện năng lượng bằng oát.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wattage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)