Bước tới nội dung

wayside

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈweɪ.ˌsɑɪd/

Danh từ

wayside /ˈweɪ.ˌsɑɪd/

  1. Bờ đường, lề đường.

Tính từ

wayside /ˈweɪ.ˌsɑɪd/

  1. (Thuộc) Bờ đường, ở bờ đường.

Tham khảo