Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
wealth
54 ngôn ngữ (định nghĩa)
Aragonés
العربية
Azərbaycanca
Беларуская
বাংলা
Brezhoneg
Čeština
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Suomi
Français
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
Қазақша
ភាសាខ្មែរ
ಕನ್ನಡ
한국어
Kurdî
Limburgs
Lombard
ລາວ
Malagasy
Македонски
മലയാളം
ဘာသာမန်
မြန်မာဘာသာ
Nederlands
Occitan
Oromoo
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Simple English
Gagana Samoa
Sunda
Svenska
Kiswahili
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
اردو
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈwɛɫθ/
Hoa Kỳ
[ˈwɛɫθ]
Danh từ
wealth
/ˈwɛɫθ/
Sự
giàu có
, sự
giàu sang
.
a man of
wealth
— người giàu có
to achieve
wealth
— làm giàu
Tính chất
có nhiều, sự
phong phú
.
a painting with a
wealth
of details
— một bức hoạ phong phú về chi tiết
Của cải
.
the
wealth
of the oceans
— của cải của các đại dương
(
Từ cổ,nghĩa cổ
)
Sự
thịnh vượng
;
hạnh phúc
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (
2003
), “wealth”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
wealth
54 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài