Bước tới nội dung

wealth

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈwɛɫθ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

wealth /ˈwɛɫθ/

  1. Sự giàu có, sự giàu sang.
    a man of wealth — người giàu có
    to achieve wealth — làm giàu
  2. Tính chất có nhiều, sự phong phú.
    a painting with a wealth of details — một bức hoạ phong phú về chi tiết
  3. Của cải.
    the wealth of the oceans — của cải của các đại dương
  4. (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự thịnh vượng; hạnh phúc.

Tham khảo

[sửa]