weatherman
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌmæn/
Danh từ
weatherman /.ˌmæn/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) nhà khí tượng học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “weatherman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)