Bước tới nội dung

weaver

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwi.vɜː/

Danh từ

weaver /ˈwi.vɜː/

  1. Người dệt vải, thợ dệt.

Tham khảo