Bước tới nội dung

welch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Nội động từ

welch nội động từ

  1. Chạy làng (đánh cá ngựa... ).
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Không làm tròn nhiệm vụ.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)