Bước tới nội dung

wetland

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

wetlands sg

  1. đất ngập nước
  2. Khu vực đầm lầy.

Hyponyms

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:

Tham khảo