fen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɛn/
Danh từ
fen /ˈfɛn/
Động từ
fen /ˈfɛn/
- (Như) Fain.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Chaura
Cách phát âm
Số từ
fen
- bốn.
Tham khảo
- Số đếm tiếng Chaura trên Omniglot.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Chaura
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chaura
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Số
- Số tiếng Chaura
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chaura