Bước tới nội dung

whip-round

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʍɪp.rɑʊnd/

Danh từ

whip-round /ˈʍɪp.rɑʊnd/

  1. Sự quyên tiền.
    to have a whip-round for — quyên tiền để (cho)

Nội động từ

whip-round nội động từ /ˈʍɪp.rɑʊnd/

  1. Quyên tiền.

Tham khảo