whist
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʍɪst/
Danh từ
whist /ˈʍɪst/
- (Đánh bài) Uýt (một lối đánh bài).
Thán từ
whist + (whisht) /ˈʍɪst/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “whist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /wist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| whist /wist/ |
whist /wist/ |
whist gđ /wist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “whist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)