wick

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

wick /ˈwɪk/

  1. Bấc (đèn).
  2. (Y học) Bấc.

Tham khảo[sửa]