wicked
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪ.kəd/
| [ˈwɪ.kəd] |
Tính từ
wicked /ˈwɪ.kəd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “wicked”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈwɪ.kəd] |
wicked /ˈwɪ.kəd/