wicket
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪ.kət/
Danh từ
wicket /ˈwɪ.kət/
- Cửa nhỏ, cửa xép (bên cạnh cửa lớn... ).
- Cửa xoay.
- Cửa chắn (chỉ mở ở phía trên, phía dưới để chặn gà, súc vật... ).
- Cửa bán vé.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wicket”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)