wigwam
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪɡ.ˌwɑːm/
Danh từ
wigwam /ˈwɪɡ.ˌwɑːm/
- Lều (của người da đỏ ở Mỹ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wigwam”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /wi.ɡwam/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| wigwam /wi.ɡwam/ |
wigwams /wi.ɡwam/ |
wigwam gđ /wi.ɡwam/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wigwam”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)