wingding
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪŋ.ˌdɪŋ/
Danh từ
wingding /ˈwɪŋ.ˌdɪŋ/
- [[<Mỹ|<Mỹ]], [[thgt>]] bữa tiệc vui vẻ cuồng nhiệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wingding”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)