Bước tới nội dung

winnowing-machine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪ.ˌno.ʊiɳ.mə.ˈʃin/

Danh từ

winnowing-machine /ˈwɪ.ˌno.ʊiɳ.mə.ˈʃin/

  1. Máy quạt thóc.

Tham khảo