Bước tới nội dung

wire-brush

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑɪ.ər.ˈbrəʃ/

Danh từ

wire-brush /ˈwɑɪ.ər.ˈbrəʃ/

  1. Bàn chi sắt.

Tham khảo