Bước tới nội dung

wireman

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑɪ.ər.mən/

Danh từ

wireman /ˈwɑɪ.ər.mən/ (Số nhiều: wiremen)

  1. Thợ bắt đường dây.

Tham khảo