witness-stand
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪt.nəs.ˈstænd/
Danh từ
witness-stand /ˈwɪt.nəs.ˈstænd/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (như) witness-box.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “witness-stand”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)