Bước tới nội dung

wolfram

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwʊl.frəm/

Danh từ

wolfram /ˈwʊl.frəm/

  1. (Hoá học) Vonfam.
  2. (Như) Wolframite.

Tham khảo