Bước tới nội dung

womanizer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwʊ.mə.ˌnɑɪ.zɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

womanizer /ˈwʊ.mə.ˌnɑɪ.zɜː/

  1. Ngườiquan hệ lăng nhăng, ngườiquan hệ không đứng đắn (người đàn ông có quan hệ tình dục với nhiều phụ nữ).

Tham khảo