wondrous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwən.drəs/
Tính từ
wondrous /ˈwən.drəs/
- (Thơ ca) ; (văn học) kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ.
Phó từ
wondrous /ˈwən.drəs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wondrous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)