Bước tới nội dung

wondrous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwən.drəs/

Tính từ

wondrous /ˈwən.drəs/

  1. (Thơ ca) ; (văn học) kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ.

Phó từ

wondrous /ˈwən.drəs/

  1. Lạ lùng, kỳ diệu.
    wondrous fair — đẹp lạ lùng

Tham khảo