Bước tới nội dung

world-beater

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɜːld.ˌbi.tɜː/

Danh từ

world-beater /ˈwɜːld.ˌbi.tɜː/

  1. Người hoặc cái gì giỏi hơn, tốt hơn... Tất cả các người hoặc cái gì khác.

Tham khảo