Bước tới nội dung

wrick

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

wrick

  1. Sự trật (mắt cá... ); sự vẹo (cổ).

Ngoại động từ

wrick ngoại động từ

  1. Làm trật, làm trẹo, làm sái; làm vẹo.
    to wrick one's ankle — bị trật mắt cá
    to wrick one's back — bị vẹo lưng

Tham khảo