wrist
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɪst/
| [ˈrɪst] |
Danh từ
wrist /ˈrɪst/
- Cổ tay.
- Cổ tay áo.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thể dục, thể thao) Cú đánh bằng cổ tay.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wrist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)