Bước tới nội dung

wrist-joint

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɪst.ˈdʒɔɪnt/

Danh từ

wrist-joint /ˈrɪst.ˈdʒɔɪnt/

  1. (Giải phẫu) Khớp cổ tay.

Tham khảo