Bước tới nội dung

x-efficiency

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛks.ɪ.ˈfɪ.ʃən.si/

Danh từ

x-efficiency /ˈɛks.ɪ.ˈfɪ.ʃən.si/

  1. (Kinh tế học) Hiệu quả X.

Tham khảo