youthful
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈjuːθ.fəl/
Tính từ
youthful /ˈjuːθ.fəl/
- Trẻ, trẻ tuổi.
- to look youthful — trông còn trẻ
- (Thuộc) Tuổi thanh niên, (thuộc) tuổi trẻ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “youthful”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)