Bước tới nội dung

zèle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
zèle
/zɛl/
zèles
/zɛl/

zèle /zɛl/

  1. Lòng hăng hái; lòng sốt sắng, nhiệt tình, nhiệt tâm.
    Travailler avec zèle — làm việc hăng hái
    Zèle patriotique — nhiệt tình yêu nước
    faire du zèle — ra mặt sốt sắng quá mức; ra mặt nhiệt tình

Tham khảo