zénith
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ze.nit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| zénith /ze.nit/ |
zénith /ze.nit/ |
zénith gđ /ze.nit/
- (Thiên văn) Thiên đỉnh.
- (Nghĩa bóng) Điểm cao nhất, tột đỉnh.
- Au zénith de sa réputation — đến tột đỉnh của danh vọng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “zénith”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)