zeitgeist
Giao diện
Tiếng Anh
Cách viết khác
Từ nguyên
Vay mượn chưa điều chỉnh từ tiếng Đức Zeitgeist (nghĩa đen “tinh thần thời gian”).
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈtsaɪtˌɡaɪst/, /ˈzaɪtˌɡaɪst/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) Âm thanh (Anh): (tập tin) Âm thanh (Úc): (tập tin)
Danh từ
zeitgeist (số nhiều zeitgeists hoặc zeitgeister hoặc zeitgeisten)
Đồng nghĩa
[sửa]Từ dẫn xuất
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “zeitgeist”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Anh
- Từ vay mượn chưa điều chỉnh từ tiếng Đức tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắctiếng Anh
