zeven
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| 70 | ||
| ← 6 | 7 | 8 → |
|---|---|---|
| Số đếm: zeven Số thứ tự: zevende | ||
(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]zeven
- Bảy.
Cách viết khác
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại sēven. Tương đương từ zeef + -en.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]zeven
Chia động từ
[sửa]| Bảng chia động từ của zeven (yếu) | ||||
|---|---|---|---|---|
| nguyên mẫu | zeven | |||
| quá khứ số ít | zeefde | |||
| quá khứ phân từ | gezeefd | |||
| nguyên mẫu | zeven | |||
| danh động từ | zeven gt | |||
| hiện tại | quá khứ | |||
| ngôi thứ nhất số ít | zeef | zeefde | ||
| ngôi thứ hai số ít (jij) | zeeft, zeef2 | zeefde | ||
| ngôi thứ hai số ít (u) | zeeft | zeefde | ||
| ngôi thứ hai số ít (gij) | zeeft | zeefde | ||
| ngôi thứ ba số ít | zeeft | zeefde | ||
| số nhiều | zeven | zeefden | ||
| giả định số ít1 | zeve | zeefde | ||
| giả định số nhiều1 | zeven | zeefden | ||
| mệnh lệnh số ít | zeef | |||
| mệnh lệnh số nhiều1 | zeeft | |||
| phân từ | zevend | gezeefd | ||
| 1) Dạng cổ. 2) Trong trường hợp đảo ngữ. | ||||
Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 3
[sửa]Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]zeven
Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/eːvən
- Vần:Tiếng Hà Lan/eːvən/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Số từ tiếng Hà Lan
- Số đếm tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ có hậu tố -en (denominative) tiếng Hà Lan
- Động từ tiếng Hà Lan
- Động từ yếu tiếng Hà Lan
- Động từ cơ bản tiếng Hà Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hà Lan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Hà Lan