Bước tới nội dung

zigoto

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /zi.ɡɔ.tɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
zigoto
/zi.ɡɔ.tɔ/
zigotos
/zi.ɡɔ.tɔ/

zigoto /zi.ɡɔ.tɔ/

  1. (Thông tục) , kẻ.
  2. (Thông tục) Kẻ hay lòe.

Tham khảo