zigzagging
Giao diện
Xem thêm: zig-zagging
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈzɪɡ.ˌzæɡ.ɡiɳ/
Động từ
zigzagging
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của zigzag.
Tính từ
[sửa]zigzagging
- Theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.
- zigzagging coast — bờ biển ngoằn ngoèo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “zigzagging”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)