Bước tới nội dung

zona

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

zona số nhiều zonae

  1. (Y học) Đới; đai; vùng; vành.
    zona ciliaris — vành lông rung

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
zona
/zɔ.na/
zonas
/zɔ.na/

zona /zɔ.na/

  1. (Y học) Zona.
    Zona buccal — zona miệng

Tham khảo