zonnestelsel
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ điển hình ảnh: Solar System

Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]zonnestelsel gt (số nhiều zonnestelsels, giảm nhẹ + gt)
Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa tiếng Hà Lan
- Từ điển hình minh họa
- Từ ghép tiếng Hà Lan
- Từ liên tốed with -e- tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan có số nhiều là đuôi -s
- Danh từ giống trung tiếng Hà Lan
- nl:Thiên văn học
