Bước tới nội dung

zonnestelsel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ghép giữa zon + -e- + stelsel.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈzɔ.nəˌstɛl.səl/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Tách âm: zon‧ne‧stel‧sel

Danh từ

[sửa]

zonnestelsel gt (số nhiều zonnestelsels, giảm nhẹ + gt)

  1. (thiên văn học) Hệ Mặt Trời.
  2. (thiên văn học) Hệ sao.