zoon

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Cách biến
Dạng bình thường
số ít zoon
số nhiều zoons
Dạng giảm nhẹ
số ít zoontje
số nhiều zoontjes

Danh từ[sửa]

zoon (mạo từ de, số nhiều zoons, giảm nhẹ zoontje)

  1. con trai

Từ liên hệ[sửa]