dochter
Giao diện
Xem thêm: Dochter
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại dochter, từ tiếng Hà Lan cổ dohter, từ tiếng German Tây nguyên thủy *dohter, từ tiếng German nguyên thủy *duhtēr, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *dʰugh₂tḗr.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]dochter gc (số nhiều dochters, giảm nhẹ nghĩa dochtertje gt)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ với số nhiều kết thúc bằng -s tiếng Hà Lan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ giống cái tiếng Hà Lan