Bước tới nội dung

dochter

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Dochter

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Hà Lan trung đại dochter, từ tiếng Hà Lan cổ dohter, từ tiếng German Tây nguyên thủy *dohter, từ tiếng German nguyên thủy *duhtēr, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *dʰugh₂tḗr.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈdɔx.tər/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Tách âm: doch‧ter

Danh từ

[sửa]

dochter gc (số nhiều dochters, giảm nhẹ nghĩa dochtertje gt)

  1. Con gái.

Từ phái sinh

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Afrikaans: dogter
  • Tiếng Hà Lan Jersey: doxter
  • Tiếng Negerhollands: dochter, dogter
  • Tiếng Petjo: dohter

Xem thêm

[sửa]