kind
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]| Dạng bình thường | |
| Số ít | kind |
| Số nhiều | kinderen |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | kindje |
| Số nhiều | kindjes |
Danh từ
kind gt (mạo từ het, số nhiều kinderen, giảm nhẹ kindje)
Từ dẫn xuất
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑɪnd/
| [ˈkɑɪnd] |
Danh từ
kind /ˈkɑɪnd/
- Loài giống.
- the rabbit kind — giống thỏ
- Loại, hạng, thứ.
- people of all kinds — người đủ mọi hạng
- something of the kind — không phải cái loại như vậy, không có cái gì như vậy, không phải như vậy
- Cái cùng loại, cái đúng như vậy.
- to repay in kind — trả lại cái đúng như vậy
- to relay someone's insolence in kind — lấy thái độ láo xược mà đáp lại thái độ láo xược của ai
- Cái đại khái giống như, cái gần giống; cái tàm tạm gọi là.
- to feel a kind of remorse — cảm thấy một cái gì như là hối hận
- coffee of a kind — cái tàm tạm gọi là cà phê
- Bản tính.
- top act after one's kind — hành động theo bản tính
- Tính chất.
- to differ in degree but not in kind — khác nhau về mức độ chứ không phải về tính chất
- Hiện vật.
- to pay in kind — trả bằng hiện vật
Thành ngữ
Tính từ
kind /ˈkɑɪnd/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kind”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)