разбираться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

разбираться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: разобраться)

  1. тк. несов. — (разниматься на части) — [được, bị] tháo rời, tháo dỡ, tháo ra
  2. (thông tục)(раскладывать вещи)sắp xếp, xếp đặt, thu dọn, thu xếp
  3. (в В) (аналировать) phân tích, xem xét, nghiên cứu
  4. (различать) phân biệt
  5. (понимать) nhận thức, hiểu , am hiểu, thông thạo, hiểu biết
  6. (определять) xác định.
    хорошо разбираться в чём-л. — am hiểu (thông thạo) việc gì

Tham khảo[sửa]