разбираться
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
разбираться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: разобраться)
-
- тк. несов. — (разниматься на части) — [được, bị] tháo rời, tháo dỡ, tháo ra
- (thông tục)(раскладывать вещи) — sắp xếp, xếp đặt, thu dọn, thu xếp
- (в В) (аналировать) phân tích, xem xét, nghiên cứu
- (различать) phân biệt
- (понимать) nhận thức, hiểu rõ, am hiểu, thông thạo, hiểu biết
- (определять) xác định.
- хорошо разбираться в чём-л. — am hiểu (thông thạo) việc gì
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)