二
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 二 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
![]() |
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: èr (er4)
- Phiên âm Hán-Việt: nhị
- Chữ Hangul: 이
Tiếng Quan Thoại
Số từ
二
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 二 viết theo chữ quốc ngữ |
| nhì, nhị |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
