affectation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
affectation /ˌæ.ˌfɛk.ˈteɪ.ʃən/
- Sự điệu bộ, sự màu mè, sự không tự nhiên.
- Sự giả vờ, sự giả bô, sự làm ra vẻ.
- (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Sự bổ nhiệm, sự sử dụng (vào một việc gì).
- all ship whatever their affectation — tất cả các tàu, bất cứ sử dụng vào việc gì
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affectation /a.fɛk.ta.sjɔ̃/ |
affectations /a.fɛk.ta.sjɔ̃/ |
| Giống cái | affectation /a.fɛk.ta.sjɔ̃/ |
affectations /a.fɛk.ta.sjɔ̃/ |
affectation gc /a.fɛk.ta.sjɔ̃/
- Sự sử dụng, sự dành.
- L’affectation d’une somme à une dépense déterminée — sự dành một món tiền vào một việc chi tiêu nhất định
- Sự cử, sự bổ dụng (vào một chức vụ... ); nơi được bổ dụng.
- Recevoir une affectation à Hanoi — được bổ dụng công tác ở Hà Nội
- Rejoindre son affectation — đến nhận việc ở nơi được bổ dụng
- Sự giả vờ, sự giả đò.
- Affectation de vertu — sự giả vờ đạo đức
- Affectation de piété — sự giả vờ sùng đạo
- Sự kiểu cách.
- Parler avec affectation — ăn nói kiểu cách
- Un style plein d’affectation — lời văn đầy kiểu cách
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự thích, sự ưa thích.
- (Toán học) Sự cung cấp một giá trị cho một biến.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)