birch

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

birch /ˈbɜːtʃ/

  1. Giống cây cáng , giống cây bulô.
  2. Gỗ bulô.
  3. Cái roi (bằng cành bulô).

Ngoại động từ[sửa]

birch ngoại động từ /ˈbɜːtʃ/

  1. Quất bằng roi.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]