carriage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
carriage /ˈkɛr.ɪdʒ/
- Xe ngựa.
- a carriage and pair — xe hai ngựa
- a carriage and four — xe bốn ngựa
- (Ngành đường sắt) Toa hành khách.
- the first class carriages — các toa hạng nhất
- Sự chuyên chở hàng hoá; cước chuyên chở hàng hoá.
- Bộ phận quay (của máy).
- Sườn xe (gồm khung và bánh.
- (Quân sự) Xe chở pháo ((thường) gun carriage).
- Dáng, dáng đi.
- a graceful carriage — dáng đi yểu điệu
- Sự thông qua (một dự luật, một kiến nghị ở quốc hội... ).
- Sự điều khiển, sự quản lý; sự thi hành, sự thực hiện (một công việc... ).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)