cripple

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

cripple /ˈkrɪ.pəl/

  1. Người què.
  2. Cái thang đứng, cái giá (của thợ quét vôi... ).

[sửa] Ngoại động từ

cripple ngoại động từ /ˈkrɪ.pəl/

  1. Làm què, làm tàn tật.
  2. Làm hỏng, phá hỏng; làm lụn bại.
    the ship was crippled by the storm — chiếc tàu đã bị bão làm hỏng
  3. (Nghĩa bóng) Làm tê liệt.
    to cripple someone's efforts — làm tê liệt cố gắng của ai

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

cripple nội động từ /ˈkrɪ.pəl/

  1. (+ along) Đi khập khiễng.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa