dam

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

dam

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dam /ˈdæm/

  1. (Động vật học) Vật mẹ.

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

dam /ˈdæm/

  1. Đập (ngăn nước).
  2. Nước ngăn lại, bể nước.

Ngoại động từ[sửa]

dam ngoại động từ /ˈdæm/

  1. Xây đập (ở nơi nào); ngăn (nước) bằng đập.
  2. (Nghĩa bóng) ((thường) + up) ghìm lại, kiềm chế lại.
    to dam up one's emotion — kiềm chế nỗi xúc động

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]