discipline
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
discipline /ˈdɪ.sə.plən/
- Kỷ luật.
- to keep under strict discipline — bắt theo kỷ luật nghiêm ngặt
- a breach of discipline — sự phạm kỷ luật
- Sự rèn luyện trí óc.
- Nhục hình; sự trừng phạt.
- (Tôn giáo) Sự hành xác (để tỏ sự ăn năn).
- (Từ cổ,nghĩa cổ) , quân sự luyện tập.
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Môn học.
Ngoại động từ [sửa]
discipline ngoại động từ /ˈdɪ.sə.plən/
Chia động từ [sửa]
discipline
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to discipline | |||||
| Phân từ hiện tại | disciplining | |||||
| Phân từ quá khứ | disciplined | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | discipline | discipline hoặc disciplinest¹ | disciplines hoặc disciplineth¹ | discipline | discipline | discipline |
| Quá khứ | disciplined | disciplined hoặc disciplinedst¹ | disciplined | disciplined | disciplined | disciplined |
| Tương lai | will/shall² discipline | will/shall discipline hoặc wilt/shalt¹ discipline | will/shall discipline | will/shall discipline | will/shall discipline | will/shall discipline |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | discipline | discipline hoặc disciplinest¹ | discipline | discipline | discipline | discipline |
| Quá khứ | disciplined | disciplined | disciplined | disciplined | disciplined | disciplined |
| Tương lai | were to discipline hoặc should discipline | were to discipline hoặc should discipline | were to discipline hoặc should discipline | were to discipline hoặc should discipline | were to discipline hoặc should discipline | were to discipline hoặc should discipline |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | discipline | — | let’s discipline | discipline | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| discipline /di.si.plin/ |
disciplines /di.si.plin/ |
discipline gc /di.si.plin/
- Kỷ luật.
- Esprit de discipline — tinh thần kỷ luật
- Discipline de travail — kỷ luật lao động
- Conseil de discipline — hội đồng kỷ luật
- Môn học.
- Quelles disciplines enseignez vous? — anh dạy môn gì?
- (Tôn giáo) Roi tự phạt.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự giáo huấn; ảnh hưởng tinh thần.
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)